thức 1. (Danh) Sự hiểu biết, kiến văn, kiến giải. ◎Như: “tri thức” 知識, “kiến thức” 見識. 2. (Danh) Tư tưởng, điều suy nghĩ bên trong. ◎Như: “ý thức” 意識. 3. (Danh)
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)